jowly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cằm sệ, có nọng: Mô tả khuôn mặt, đặc biệt là phần dưới hàm và cằm, có nhiều thịt, da chảy xệ tạo thành các nếp gấp hoặc nọng.
- Có hàm dưới nặng nề: Chỉ đặc điểm khuôn mặt với phần xương hàm dưới lớn và có nhiều thịt, trông có vẻ nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, jowly bulldog slept peacefully in the sun. (Chú chó bulldog già, có cằm sệ, ngủ yên bình dưới nắng.)
- He had a kind but jowly face. (Anh ấy có một khuôn mặt tử tế nhưng có nọng.)
- As he aged, his face became more jowly. (Khi già đi, khuôn mặt ông ấy trở nên có nhiều nếp thịt sệ hơn ở cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jowly" thường được dùng trong các mô tả về ngoại hình, đặc biệt là trong văn học, phê bình hoặc báo chí, để mô tả một cách sinh động và có phần hình tượng về khuôn mặt của một người hoặc một số loài vật (như chó).
- The portrait captured the subject's jowly, thoughtful expression. (Bức chân dung ghi lại được biểu cảm trầm tư với cằm sệ của nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Jowl (danh từ): Hàm dưới, má dưới (của người hoặc động vật); phần thịt sệ dưới cằm.
- The dog's jowls dripped with water. (Nọng của con chó nhỏ giọt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Double-chinned: có hai cằm.
- Loose-jowled: có phần má/cằm chảy xệ.
- Heavy-jawed: có hàm nặng.
Từ trái nghĩa
- Chiseled: (khuôn mặt) góc cạnh, sắc nét.
- Gaunt: hốc hác, gầy gò.
- Sharp-jawed: có hàm sắc, góc cạnh.
Adjective
- có những nếp thịt, thớ thịt chảy sệ xuống dưới cằm, hay hàm dưới; bị hai cằm