jelly
/'dʤeli/ Cách viết khác : (jell) /dʤel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thạch, nước quả nấu đông: Một loại thức ăn mềm, đàn hồi, thường có vị ngọt, được làm từ nước trái cây, đường và chất làm đông (như gelatin hoặc pectin). Nó thường được dùng làm món tráng miệng.
- Chất có độ sệt giống thạch: Bất kỳ chất nào có độ đặc, mềm và đàn hồi tương tự như thạch ăn.
Động từ:
- Đông lại, kết thành thạch: (Của một chất lỏng) trở nên đặc và sệt lại, có độ đàn hồi như thạch.
- Làm cho đông lại: Làm cho một chất lỏng trở nên đặc và sệt như thạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She spread strawberry jelly on her toast. (Cô ấy phết mứt dâu dạng thạch lên bánh mì nướng.)
- The dessert was a simple fruit jelly. (Món tráng miệng là một loại thạch trái cây đơn giản.)
- The medicine has a consistency like jelly. (Thuốc có độ sệt giống như thạch.)
Động từ:
- The fruit juice will jelly as it cools. (Nước trái cây sẽ đông lại khi nguội đi.)
- Pectin is used to jelly the jam. (Pectin được dùng để làm đông mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to beat to a jelly": đánh cho nhừ tử, đánh cho nát bét.
- The boxer was beaten to a jelly by his opponent. (Võ sĩ quyền Anh bị đối thủ đánh cho nhừ tử.)
"to turn to jelly": (chân tay) trở nên yếu ớt, mềm nhũn ra (thường do sợ hãi).
- My legs turned to jelly when I heard the strange noise. (Chân tôi mềm nhũn ra khi nghe thấy tiếng động lạ.)
Biến thể và từ gần giống
Jellify (động từ): làm cho đông lại thành thạch.
- Heat and sugar help to jellify the fruit pulp. (Nhiệt và đường giúp làm đông phần thịt quả lại.)
Jellied (tính từ): có dạng thạch, đã được làm đông.
- Jellied eels are a traditional dish. (Lươn nấu đông là một món ăn truyền thống.)
Jelly-like (tính từ): có tính chất giống thạch, sệt và đàn hồi.
- The creature had a jelly-like body. (Sinh vật đó có một cơ thể dạng giống thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Gelatin dessert (món tráng miệng gelatin), preserve (mứt, loại đặc), aspic (thịt đông).
- Động từ: Congeal (đông lại, đặc lại), set (đông cứng lại), solidify (hóa rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "jelly" với tư cách là động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in a jelly": (không phổ biến) ở trong tình trạng sợ hãi, lo lắng tột độ.
- He was in a jelly before his big presentation. (Anh ta cực kỳ lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.)
danh từ
- thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch
Idioms
- to beat to a jellyđánh cho nhừ tử
động từ+ Cách viết khác : (jellify) /'dʤelifai/
- đông lại; làm cho đông lại