ull

ull

A young Ull gracefully skis down a snowy slope, his bow slung across his back.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Ull (hay Ullr): Trong thần thoại Bắc Âu, Ull một vị thần thuộc nhóm Æsir, nổi tiếng với vẻ đẹp tài năng sử dụng cung tên cùng ván trượt tuyết. Ông con trai của nữ thần Sif con riêng (con kế) của thần Thor.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Ull is often depicted as a skilled archer and skier. (Ull thường được miêu tả một cung thủ người trượt tuyết tài giỏi.)
    • In some tales, Ull temporarily ruled Asgard in Odin's absence. (Trong một số câu chuyện, Ull đã tạm thời cai trị Asgard trong thời gian thần Odin vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ull's ship": Một cách gọi ẩn dụ cho "ván trượt tuyết", dựa trên khả năng di chuyển trên tuyết của thần Ull.
    • The warriors crossed the frozen lake as if on Ull's ship. (Các chiến binh vượt qua hồ nước đóng băng như thể trên con tàu của Ull.)
Biến thể từ gần giống
  • Ullr: Một biến thể tên gọi phổ biến khác của thần Ull trong các văn bản cổ.
  • The god of winter/skiing: (Vị thần của mùa đông/môn trượt tuyết) - Một cách mô tả chức năng hoặc lĩnh vực liên quan đến Ull.
Từ đồng nghĩa
  • The bow god: (Vị thần cung tên) - Dựa trên kỹ năng đặc trưng của thần.
  • The stepson of Thor: (Con riêng của thần Thor) - Mô tả mối quan hệ gia đình.
Lưu ý
  • Từ "Ull" một danh từ riêng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu thần thoại, văn học, lịch sử hoặc văn hóa Bắc Âu. không cách sử dụng phổ biến như một từ thông thường trong tiếng Anh hiện đại không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm.