junkyard

junkyard

A large crane lifts an old car in the junkyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Bãi phế liệu: "junkyard" chỉ một khu đất hoặc bãi chứa nơi thu gom, lưu trữ bán lại các loại rác thải, đồ , phế liệu (như kim loại, xe hơi hỏng, máy móc ).

dụ sử dụng
  • (Những chiếc xe đã được đưa đến bãi phế liệu để làm sắt vụn.)
  • (Anh ấy tìm thấy một bộ phận động cơ hiếm tại bãi phế liệu địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end up in a junkyard": kết thúcbãi phế liệu (thường dùng để chỉ đồ vật bị bỏ đi hoặc không còn giá trị sử dụng).
    • After years of neglect, the old tractor ended up in a junkyard. (Sau nhiều năm bị bỏ bê, chiếc máy kéo đã kết thúcmột bãi phế liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Junk (danh từ): đồ bỏ đi, rác thải.
    • The garage was full of junk. (Nhà để xe đầy đồ bỏ đi.)
  • Yard (danh từ): sân, bãi đất.
    • The children played in the yard. (Bọn trẻ chơi trong sân.)
  • Junk dealer (danh từ): người buôn phế liệu.
    • The junk dealer bought the old metal from the junkyard. (Người buôn phế liệu đã mua số kim loại từ bãi phế liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrapyard: bãi thu mua phế liệu (thường nhấn mạnh vào việc thu gom kim loại phế thải).
    • They sold the broken machinery to a scrapyard. (Họ đã bán máy móc hỏng cho một bãi thu mua phế liệu.)
  • Dump: bãi rác (nhấn mạnh vào việc đổ rác thải không còn giá trị).
    • The city dump is not the same as a junkyard. (Bãi rác thành phố không giống như bãi phế liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Junk out: loại bỏ, vứt bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • We need to junk out all this old furniture. (Chúng ta cần vứt bỏ hết đồ nội thất này.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a junkyard dog: (thành ngữ, ít phổ biến) chỉ người cứng rắn, khó tính hoặc hay gây gổ.
    • He's a real junkyard dog when it comes to negotiations. (Anh ta một người cứng rắn thực sự khi đàm phán.)