unto
/' ntu/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ (từ cổ, nghĩa cổ; thơ ca):
- Đến, tới, đối với: "unto" là một từ cổ, hiện nay chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản Kinh Thánh, văn học cổ điển hoặc thơ ca. Nó có nghĩa tương đương với giới từ "to" trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ hướng, mục tiêu hoặc đối tượng của một hành động.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- "Do unto others as you would have them do unto you." (Hãy làm cho người khác những gì bạn muốn họ làm cho bạn.)
- "He spoke unto the crowd with great passion." (Ông ấy đã nói với đám đông bằng một niềm đam mê lớn.)
- "She offered the gift unto the king." (Cô ấy dâng món quà lên cho nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn học: Đôi khi được sử dụng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng hoặc mang tính tôn giáo.
- "The land was promised unto his descendants." (Vùng đất đã được hứa ban cho con cháu của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- To (giới từ): Đến, tới, đối với. Đây là từ tương đương và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thay thế cho "unto".
Từ đồng nghĩa
- To: đến, tới.
- Toward(s): hướng về phía.
- Until (trong một số ngữ cảnh cổ): cho đến khi.
giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (th ca) (xem) to