jusée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước vỏ sồi (để thuộc da): "Jusée" là một loại chất lỏng, thường là dịch chiết từ vỏ cây sồi, được sử dụng trong quá trình thuộc da để xử lý và bảo quản da động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les tanneurs utilisent de la jusée pour traiter les peaux. (Những người thợ thuộc da sử dụng nước vỏ sồi để xử lý các tấm da.)
- La préparation de la jusée demande plusieurs jours. (Việc chuẩn bị nước vỏ sồi cần nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bain de jusée": bể ngâm nước vỏ sồi.
- Les peaux sont plongées dans un bain de jusée pendant plusieurs semaines. (Các tấm da được ngâm trong bể nước vỏ sồi trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Jus (danh từ giống đực): nước ép, nước cốt (từ trái cây, rau củ).
- Jus d'orange (nước cam ép).
- Tanin (danh từ giống đực): tanin, chất có trong vỏ sồi và các thực vật khác, dùng trong thuộc da.
- Le tanin de l'écorce de chêne (tanin từ vỏ cây sồi).
Từ đồng nghĩa
- Extraît de tanin: dịch chiết tanin.
- Liqueur tannante: dung dịch thuộc da (thuật ngữ kỹ thuật).
danh từ giống cái
- nước vỏ sồi (để thuộc da)