jus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước ép, nước vắt: Chất lỏng thu được từ việc ép, vắt hoặc nghiền trái cây, rau củ hoặc thịt.
- (Ngôn ngữ thông tục) Cà phê.
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Chiến sĩ, binh lính.
- (Ngôn ngữ thông tục) Dòng điện, điện.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nước ép":
- Je bois un jus d'orange au petit déjeuner. (Tôi uống một ly nước cam vào bữa sáng.)
- Le jus de cette viande est délicieux. (Nước ép từ miếng thịt này rất ngon.)
- Nghĩa "cà phê" (thông tục):
- On prend un jus en terrasse ? (Chúng ta uống một ly cà phê ở quán vỉa hè nhé?)
- Nghĩa "điện" (thông tục):
- Fais attention, il y a du jus dans ce fil ! (Cẩn thận, có điện trong sợi dây này đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Premier jus": Binh nhất (trong quân đội).
- Il est premier jus dans son régiment. (Anh ta là binh nhất trong trung đoàn của mình.)
- "Ça vaut le jus" (thông tục): Điều đó đáng công, đáng giá.
- Le voyage était long, mais ça valait le jus. (Chuyến đi thì dài, nhưng đáng công.)
- "Jeter du jus" (thông tục, từ cũ): Gây ấn tượng mạnh mẽ, làm choáng.
- Son discours a jeté du jus à toute l'assemblée. (Bài phát biểu của anh ta đã gây ấn tượng mạnh với toàn thể hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Jus de fruit (cụm danh từ): Nước ép trái cây.
- Préfères-tu le jus de fruit ou le soda ? (Bạn thích nước ép trái cây hay nước ngọt có ga hơn?)
- Jus de viande (cụm danh từ): Nước thịt ép, nước thịt.
- Jus de citron (cụm danh từ): Nước chanh vắt.
Từ đồng nghĩa
- Nectar (danh từ giống đực): Nước quả ngọt, nước ép (thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ loại ngon).
- Suc (danh từ giống đực): Nhựa, dịch, nước cốt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cây cối).
- Café (danh từ giống đực): Cà phê (nghĩa tiêu chuẩn, không phải tiếng lóng).
Thành ngữ liên quan
- "Il n'y a pas de jus" (thông tục): Hết điện, mất điện.
- On ne peut pas regarder la télé, il n'y a pas de jus. (Chúng ta không thể xem TV được, hết điện rồi.)
- "Être à sec de jus" (thông tục): Hết điện (pin), hết xăng.
- Mon téléphone est à sec de jus. (Điện thoại của tôi hết pin rồi.)
danh từ giống đực
- nước ép, nước vắt
- Jus de citronnước chanh vắt
- Jus de viandenước thịt ép
- (thông tục) cà phê
- (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) chiến sĩ, binh
- Premier jusbinh nhất
- (thông tục) dòng điện, điện
- Il n'y a pas de jushết điện
- cà vaut le jus(thông tục) điều đó đáng công
- jeter du jus(thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) gây ấn tượng mạnh mẽ