gesse

Học thuật
Thân thiện
gesse

La gesse est une plante grimpante qui pousse le long d'une clôture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đậu liên lý: Tên một loại cây họ đậu, thường được trồng để lấy quả non làm rau ăn. Tên khoa họcPsophocarpus tetragonolobus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gesse est une plante grimpante. (Đậu liên lý là một loại cây leo.)
    • Les gousses de la gesse sont comestibles. (Những quả đậu của cây đậu liên lý có thể ăn được.)
    • Nous avons cultivé de la gesse dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng đậu liên lý trong vườn của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gesse tubéreuse": đậu liên lý củ, một giống cho củ ăn được.
    • La gesse tubéreuse produit des racines comestibles. (Đậu liên lý củ cho ra những củ rễ có thể ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Gesse cultivée (n.f): đậu liên lý trồng trọt.
  • Pois carré (n.m): tên gọi khác của đậu liên lý ở một số vùng, nghĩa đen là "đậu hình vuông" do hình dạng quả.
Từ đồng nghĩa
  • Haricot ailé (n.m): đậu cánh, một tên gọi khác dựa vào hình dạng quả cánh.
  • Pois de Goa (n.m): đậu Goa, tên gọi xuất xứ từ vùng Goa.
Lưu ý
  • Từ "gesse" trong tiếng Pháp cũng có thể chỉ một chi thực vật khác () trong họ Đậu, bao gồm nhiều loài khác nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực trồng trọt phổ biến, thường được hiểucây đậu liên lý ().
gesse

La gesse est une plante grimpante qui pousse le long d'une clôture.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) đậu liên lý

Từ chứa "gesse"

Từ có nhắc đến "gesse"