ose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oza: Trong hóa học, "ose" là một hậu tố dùng để chỉ một loại đường hoặc carbohydrate. Từ này thường xuất hiện ở cuối tên các phân tử đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le glucose et le fructose sont des oses importants. (Glucose và fructose là những oza quan trọng.)
- Le suffixe "ose" désigne un sucre simple. (Hậu tố "ose" chỉ một loại đường đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ose simple": đường đơn, monosaccharide.
- Le ribose est un ose simple présent dans l'ARN. (Ribose là một oza đơn có trong ARN.)
Biến thể và từ gần giống
- Disaccharide (n): disaccharide, đường đôi (ví dụ: sucrose, lactose).
- Polysaccharide (n): polysaccharide, đường đa (ví dụ: tinh bột, cellulose).
Từ đồng nghĩa
- Monosaccharide (n): monosaccharide, đường đơn.
- Sucre simple (n): đường đơn.
danh từ giống đực
- (hóa học) oza