jas

Học thuật
Thân thiện
jas

Le berger conduit son troupeau vers le jas pour la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh ngang (của mỏ neo): Một bộ phận nằm ngang của mỏ neo tàu thuyền, nơi các càng neo được gắn vào.
    • (Tiếng địa phương) Chuồng cừu: Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ nơi nhốt cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jas de l'ancre est cassé. (Thanh ngang của mỏ neo bị gãy.)
    • Les moutons sont rentrés dans le jas pour la nuit. (Những con cừu đã vào chuồng để qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le jas d'ancre": Cụm từ kỹ thuật chỉ thanh ngang của mỏ neo.
    • Il faut vérifier la solidité du jas d'ancre avant le départ. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của thanh ngang mỏ neo trước khi khởi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancre (n.f): mỏ neo.
  • Étable (n.f): chuồng gia súc (nghĩa tổng quát hơn).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa khác biệt không liên quan, phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
  • Nghĩa "thanh ngang mỏ neo" là thuật ngữ hàng hải.
  • Nghĩa "chuồng cừu" là từ địa phương, ít phổ biến trong ngôn ngữ tiêu chuẩn.
jas

Le berger conduit son troupeau vers le jas pour la nuit.

danh từ giống đực
  1. thanh ngang (mỏ neo)
  2. (tiếng địa phương) chuồng cừu