k-lyte

k-lyte

A patient takes a K-Lyte tablet with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối kali (KCl): "K-lyte" một nhãn hiệu thương mại của muối kali clorua (KCl), được dùng dưới dạng viên nén để điều trị tình trạng thiếu kali trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn K-lyte cho tình trạng thiếu kali của tôi.)
  • (Bệnh nhân mức kali thấp thường uống viên K-lyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on K-lyte therapy": đang điều trị bằng K-lyte.

    • He was on K-lyte therapy after the surgery. (Anh ấy đã được điều trị bằng K-lyte sau ca phẫu thuật.)
  • "K-lyte supplement": thực phẩm bổ sung K-lyte.

    • K-lyte supplements are available over the counter. (Các thực phẩm bổ sung K-lyte sẵn không cần đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium chloride (n): kali clorua, thành phần chính của K-lyte.

    • Potassium chloride is a common electrolyte. (Kali clorua một chất điện giải phổ biến.)
  • K-Dur 20 (n): một nhãn hiệu thương mại khác của kali clorua.

    • K-Dur 20 is similar to K-lyte in its use. (K-Dur 20 tương tự K-lyte về công dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • KCl supplement: thực phẩm bổ sung kali clorua.
  • Potassium salt: muối kali.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan