glute
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ mông: "glute" là dạng rút gọn thông tục của "gluteus", chỉ một trong ba cơ xương lớn tạo nên phần mông và giúp cử động đùi (cơ mông lớn, cơ mông nhỡ, cơ mông bé).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She does squats every day to strengthen her glutes. (Cô ấy tập squat mỗi ngày để tăng cường cơ mông.)
- The personal trainer recommended exercises that target the glutes. (Huấn luyện viên cá nhân khuyên các bài tập nhắm vào cơ mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glute activation": kích hoạt cơ mông (trong tập luyện thể thao).
- Warm-up exercises are essential for glute activation before heavy lifting. (Các bài tập khởi động rất cần thiết để kích hoạt cơ mông trước khi nâng tạ nặng.)
"glute bridge": bài tập cầu mông.
- The glute bridge is a simple yet effective move for building lower body strength. (Bài tập cầu mông là động tác đơn giản nhưng hiệu quả để xây dựng sức mạnh phần thân dưới.)
Biến thể và từ gần giống
Gluteus (danh từ, chính thức): cơ mông (dạng đầy đủ).
- The gluteus maximus is the largest muscle in the human body. (Cơ mông lớn là cơ lớn nhất trong cơ thể con người.)
Gluteal (tính từ): thuộc về mông.
- Gluteal injections are common in medical practice. (Tiêm vào vùng mông là phổ biến trong thực hành y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Buttock muscle: cơ mông (từ mô tả chính xác hơn).
- Gluteus muscle: cơ mông (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work out glutes: tập luyện cơ mông.
- He works out his glutes three times a week. (Anh ấy tập luyện cơ mông ba lần một tuần.)
Tone glutes: làm săn chắc cơ mông.
- These exercises are designed to tone glutes and thighs. (Các bài tập này được thiết kế để làm săn chắc cơ mông và đùi.)
Thành ngữ liên quan
- No pain, no glutes: (thành ngữ tập luyện) không đau thì không có cơ mông đẹp.
- If you want a stronger lower body, remember: no pain, no glutes. (Nếu bạn muốn phần thân dưới khỏe hơn, hãy nhớ: không đau thì không có cơ mông đẹp.)