k.e.
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của "kinetic energy"): Động năng — dạng năng lượng cơ học mà một vật thể có được nhờ vào chuyển động của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Động năng của chiếc xe tăng lên khi nó tăng tốc xuống đồi.)
- (Một quả bóng đang chuyển động có động năng, trong khi một quả bóng đứng yên không có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "k.e. formula": công thức động năng (thường là ( KE = \frac{1}{2}mv^2 )).
- Students must memorize the k.e. formula for the physics exam. (Học sinh phải nhớ công thức động năng cho kỳ thi vật lý.)
- "k.e. conversion": sự chuyển đổi động năng (ví dụ: từ động năng sang nhiệt năng).
- Friction causes k.e. conversion into thermal energy. (Ma sát gây ra sự chuyển đổi động năng thành nhiệt năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinetic (tính từ): thuộc về chuyển động.
- Kinetic energy is the energy of motion. (Động năng là năng lượng của chuyển động.)
- Kinetics (danh từ): động học (nhánh vật lý nghiên cứu chuyển động).
- The study of k.e. is part of kinetics. (Nghiên cứu về động năng là một phần của động học.)
Từ đồng nghĩa
- Động năng (viết đầy đủ): nghĩa tương đương, dùng trong văn nói và viết trang trọng.
- The k.e. of the projectile is very high. (Động năng của viên đạn rất cao.)
Các cụm từ liên quan
- "k.e. threshold": ngưỡng động năng (trong phản ứng hạt nhân hoặc va chạm).
- The reaction requires a minimum k.e. threshold. (Phản ứng yêu cầu một ngưỡng động năng tối thiểu.)
- "k.e. loss": sự mất động năng (thường do va chạm không đàn hồi).
- In an inelastic collision, there is a significant k.e. loss. (Trong va chạm không đàn hồi, có sự mất động năng đáng kể.)