kea

/'keiə/
Học thuật
Thân thiện
kea

A kea perches on a rocky ledge in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẹt kea: Một loài vẹt lớn màu nâu xanh lục, nguồn gốc từ New Zealand. Đây loài vẹt núi cao duy nhất trên thế giới nổi tiếng với trí thông minh tính tò mò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kea is known for its playful and inquisitive nature. (Vẹt kea được biết đến với bản tính thích chơi đùa tò mò.)
    • We were lucky to see a kea during our hike in the Southern Alps. (Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một con vẹt kea trong chuyến đi bộ đường dàidãy núi Southern Alps.)
    • The kea is an endangered species. (Vẹt kea một loài nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kea intelligence": Trí thông minh của vẹt kea.

    • Researchers are fascinated by kea intelligence and problem-solving skills. (Các nhà nghiên cứu bị cuốn hút bởi trí thông minh kỹ năng giải quyết vấn đề của vẹt kea.)
  • "Kea conservation": Công tác bảo tồn vẹt kea.

    • Kea conservation efforts are crucial for the survival of the species. (Các nỗ lực bảo tồn vẹt kea rất quan trọng cho sự sống còn của loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Keas (n): Dạng số nhiều của "kea".
    • A flock of keas was spotted near the ski field. (Một đàn vẹt kea đã được phát hiện gần khu trượt tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • New Zealand mountain parrot: Vẹt núi New Zealand (cách gọi mô tả khác).
  • Nestor notabilis: Tên khoa học của loài vẹt kea.
kea

A kea perches on a rocky ledge in the mountains.

danh từ
  1. (động vật học) vẹt kêa (ở Tân-tây-lan)