ki

ki

A gardener tends to the ki of a small, healthy plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (triết học Trung Hoa, y học cổ truyền):

    • Khí: "ki" năng lượng sống lưu thông, được cho tồn tại trong mọi vật theo triết học Trung Hoa. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, sự cân bằng giữa các dạng âm dương của "ki" trong cơ thể được tin cần thiết cho sức khỏe tốt.
  2. Danh từ (thần thoại Lưỡng ):

    • Ki: nữ thần đại diện cho trái đất; đối tác của thần Akkadian Aruru.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Khí):

    • Practicing tai chi helps to balance your ki. (Tập thái cực quyền giúp cân bằng khí của bạn.)
    • In traditional Chinese medicine, the flow of ki is essential for health. (Trong y học cổ truyền Trung Hoa, sự lưu thông của khí cần thiết cho sức khỏe.)
  • Nghĩa 2 (Nữ thần):

    • Ki was worshipped as the earth goddess in Mesopotamian mythology. (Ki được tôn thờ như nữ thần trái đất trong thần thoại Lưỡng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate ki": trau dồi, phát triển khí.

    • Meditation helps to cultivate ki for inner peace. (Thiền giúp trau dồi khí để đạt được sự bình an nội tâm.)
  • "ki imbalance": sự mất cân bằng khí.

    • A ki imbalance can lead to illness according to Chinese medicine. (Sự mất cân bằng khí có thể dẫn đến bệnh tật theo y học Trung Hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Qi: cách viết khác của "ki" (phổ biến hơn trong tiếng Anh).

    • Qi is the same concept as ki. (Qi khái niệm tương tự như ki.)
  • Chi: cách viết khác của "ki" (thường dùng trong thuật).

    • He practices chi kung to strengthen his chi. (Anh ấy tập khí công để tăng cường khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Life force: sinh lực, năng lượng sống.
  • Vital energy: năng lượng sống còn.
  • Prana (Ấn Độ giáo): khí, năng lượng sống trong triết học Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "ki" đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "to have strong ki": khí mạnh (ám chỉ sức khỏe tốt, năng lượng dồi dào).

    • The master has strong ki from years of practice. (Bậc thầy khí mạnh nhờ nhiều năm luyện tập.)
  • "ki flow": dòng chảy khí.

    • Acupuncture aims to restore the ki flow in the body. (Châm cứu nhằm khôi phục dòng chảy khí trong cơ thể.)