kafir
Định nghĩa
Danh từ: 1. Người Kafir: Một thành viên của dân tộc Kafir ở vùng đông bắc Afghanistan. 2. Từ xúc phạm, miệt thị người da đen châu Phi: "kafir" được dùng như một từ lăng mạ, phân biệt chủng tộc đối với người da đen ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- The Kafir people have a unique culture in northeastern Afghanistan. (Người Kafir có một nền văn hóa độc đáo ở vùng đông bắc Afghanistan.)
Nghĩa 2:
- Using the term 'kafir' as a racial slur is deeply offensive and unacceptable. (Sử dụng từ 'kafir' như một lời lăng mạ chủng tộc là rất xúc phạm và không thể chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh tôn giáo: Trong tiếng Ả Rập, "kafir" (كافر) có nghĩa là "kẻ vô thần" hoặc "kẻ không tin", nhưng khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang sắc thái xúc phạm nặng nề, đặc biệt trong lịch sử phân biệt chủng tộc ở Nam Phi.
- The word 'kafir' was historically used by white colonizers to demean Black Africans. (Từ 'kafir' trong lịch sử được những người thực dân da trắng dùng để hạ thấp người da đen châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Kafiristan (danh từ riêng): Tên gọi cũ của vùng Nuristan ở Afghanistan, nơi sinh sống của người Kafir.
- Kafiristan was renamed to Nuristan in the late 19th century. (Kafiristan được đổi tên thành Nuristan vào cuối thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Infidel (danh từ): kẻ vô thần, người không theo tôn giáo chính thống (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Racial slur (danh từ): lời lăng mạ chủng tộc (chỉ chung các từ miệt thị dựa trên chủng tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kafir".
Thành ngữ liên quan
- To call someone a kafir: gọi ai đó là kafir (hành động xúc phạm).
- It is illegal in many countries to call someone a kafir as a racial insult. (Ở nhiều quốc gia, việc gọi ai đó là kafir như một lời lăng mạ chủng tộc là bất hợp pháp.)