kaffir
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ xúc phạm và kỳ thị chủng tộc: "kaffir" là một từ mang tính xúc phạm nặng nề, dùng để chỉ người da đen châu Phi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "kafir" (nghĩa là "kẻ vô đạo"), nhưng trong lịch sử Nam Phi, nó đã trở thành một lời lăng mạ phân biệt chủng tộc cực kỳ thô tục.
- Thực vật học: "kaffir" cũng được dùng trong tên gọi của một số loài thực vật, như "kaffir corn" (một loại ngũ cốc), nhưng cách dùng này hiện nay cũng bị coi là lỗi thời và có thể gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa xúc phạm):
- The use of the word "kaffir" is considered highly offensive in South Africa. (Việc sử dụng từ "kaffir" bị coi là cực kỳ xúc phạm ở Nam Phi.)
- He was fired for calling his colleague a "kaffir" during an argument. (Anh ta bị sa thải vì gọi đồng nghiệp là "kaffir" trong một cuộc tranh cãi.)
Danh từ (thực vật, lỗi thời):
- Kaffir corn was once grown as a staple crop in some regions. (Kaffir corn từng được trồng như một loại cây lương thực chính ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kaffir" trong bối cảnh lịch sử: Từ này từng được dùng phổ biến trong thời kỳ Apartheid ở Nam Phi để hạ thấp nhân phẩm người da đen. Ngày nay, nó bị cấm sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh chính thức và xã hội.
- Từ ngữ liên quan đến thực vật: Một số loài cây như "kaffir lime" (chanh kaffir) vẫn còn tên gọi này trong ẩm thực Đông Nam Á, nhưng nhiều người đang kêu gọi thay thế bằng tên gọi trung lập hơn như "makrut lime".
Biến thể và từ gần giống
- Kaffir corn (danh từ): Một loại ngũ cốc (sorghum) có thân giống ngô, lá có răng cưa.
- Kaffir lime (danh từ): Một loại chanh dùng trong ẩm thực Thái Lan, có lá thơm và vỏ nhăn nheo.
- Kaffir lily (danh từ): Một loại hoa thuộc họ diên vĩ, có màu đỏ cam.
Từ đồng nghĩa
- Racist slur: lời lăng mạ phân biệt chủng tộc (dùng để chỉ bất kỳ từ ngữ xúc phạm nào tương tự).
- Offensive term: từ ngữ xúc phạm.
Các cụm từ liên quan
- Kaffir-bashing (danh từ, lỗi thời): Hành động ngược đãi người da đen (mang tính bạo lực chủng tộc).
- Kaffir beer (danh từ, lỗi thời): Một loại bia truyền thống của người da đen Nam Phi.
Thành ngữ liên quan
- To call someone a kaffir: gọi ai đó bằng từ "kaffir" (hành động xúc phạm nghiêm trọng).
- It is illegal to call someone a kaffir in South Africa under hate speech laws. (Ở Nam Phi, gọi ai đó là "kaffir" là bất hợp pháp theo luật chống phát ngôn thù hận.)
Lưu ý quan trọng: Từ "kaffir" là một từ cực kỳ nhạy cảm và mang tính xúc phạm chủng tộc. Người học tiếng Anh nên tránh sử dụng từ này trong mọi ngữ cảnh, ngoại trừ khi thảo luận về lịch sử ngôn ngữ hoặc chủng tộc.