kafiri

kafiri

A child learns to speak Kafiri with their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Kafiri: "kafiri" chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Dardic, được sử dụng bởi người Kafir ở vùng đông bắc Afghanistan. Đây một ngôn ngữ ít người biết đến nguy mai một.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Kafiri được sử dụng bởi một cộng đồng nhỏđông bắc Afghanistan.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu tiếng Kafiri để hiểu các cấu trúc ngữ pháp độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kafiri as a linguistic term": từ "kafiri" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một nhánh ngôn ngữ cụ thể.
    • The classification of Kafiri within the Dardic group is still debated among scholars. (Việc phân loại tiếng Kafiri trong nhóm Dardic vẫn còn đang được tranh luận giữa các học giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Kafir (danh từ): chỉ người Kafir, một nhóm dân tộc ở Afghanistan.
    • The Kafir people have their own distinct cultural traditions. (Người Kafir những truyền thống văn hóa riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Dardic: một nhóm ngôn ngữ lớn hơn bao gồm tiếng Kafiri.
  • Tiếng Kafir: tên gọi khác của ngôn ngữ này, thường được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kafiri".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kafiri".