caffer

Định nghĩa

Danh từ: - Từ lăng mạ, xúc phạm dành cho người da đen châu Phi: "caffer" một từ mang tính miệt thị, phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ bất kỳ người châu Phi da đen nào. Từ này nguồn gốc từ tiếng Lan "kaffer" (nghĩa "kẻ ngoại đạo") từng được sử dụng phổ biếnNam Phi trong thời kỳ apartheid, nhưng ngày nay được coi cực kỳ xúc phạm không được chấp nhận trong giao tiếp lịch sự.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã bị phạt sử dụng từ "caffer" trong một bài phát biểu công cộng.)
  • (Thuật ngữ "caffer" được coi một lời lăng mạ chủng tộcNam Phi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ "caffer" từng được dùng trong văn bản thuộc địa luật phân biệt chủng tộc, nhưng ngày nay hoàn toàn bị lên án.

    • In historical documents, the word "caffer" was used to refer to indigenous African tribes. (Trong các tài liệu lịch sử, từ "caffer" được dùng để chỉ các bộ lạc bản địa châu Phi.)
  • Cảnh báo về ngữ dụng: Không bao giờ sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại, vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến hậu quả pháp .

    • Using "caffer" in a conversation today would be considered hate speech. (Sử dụng "caffer" trong một cuộc trò chuyện ngày nay sẽ bị coi lời nói thù hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaffir (danh từ): Biến thể chính tả của "caffer", cũng mang nghĩa lăng mạ tương tự.
    • The word "kaffir" has the same offensive meaning as "caffer". (Từ "kaffir" cùng nghĩa xúc phạm như "caffer".)
Từ đồng nghĩa
  • Racial slur (cụm danh từ): lời lăng mạ chủng tộc.
  • Epithet (danh từ): từ ngữ mang tính miệt thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "caffer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ "caffer" do tính chất xúc phạm của .