caffre
Định nghĩa
Danh từ (chỉ người, mang tính xúc phạm): - Từ lăng mạ, miệt thị dành cho người da đen châu Phi: "caffre" là một từ mang tính phân biệt chủng tộc nặng nề, được dùng để chỉ bất kỳ người châu Phi da đen nào. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "kafir" (kẻ vô thần), nhưng đã bị biến tướng thành một thuật ngữ xúc phạm trong lịch sử thuộc địa. Hiện nay, từ này được coi là cực kỳ thô tục và không được sử dụng trong giao tiếp lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thực dân đã dùng từ "caffre" để phi nhân tính hóa dân bản địa.)
- (Sử dụng từ "caffre" trong bất kỳ ngữ cảnh nào cũng bị coi là phát ngôn thù hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caffre" trong văn bản lịch sử: Từ này xuất hiện trong các tài liệu thuộc địa thế kỷ 19, nhưng ngày nay chỉ được nhắc đến trong bối cảnh phê phán hoặc nghiên cứu về phân biệt chủng tộc.
- Historians now condemn the use of "caffre" as a symbol of colonial oppression. (Các nhà sử học ngày nay lên án việc sử dụng "caffre" như một biểu tượng của áp bức thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Kaffir (n): Một biến thể chính tả khác của "caffre", cũng mang nghĩa xúc phạm tương tự. Từ này bị cấm sử dụng ở Nam Phi theo luật chống phát ngôn thù hận.
- Kafir (n): Từ gốc tiếng Ả Rập, nghĩa là "kẻ vô thần", nhưng không nên nhầm lẫn với "caffre" vì "kafir" có sắc thái tôn giáo, không mang tính phân biệt chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
- Slur (n): Lời lăng mạ, miệt thị (mang tính chung chung).
- Racial epithet (n): Từ miệt thị chủng tộc (thuật ngữ trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ cố định: Do tính xúc phạm và lỗi thời, "caffre" không xuất hiện trong các cụm từ thông dụng hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: Từ này không được dùng trong thành ngữ tiếng Anh do tính chất miệt thị của nó.