kalmia
Định nghĩa
Danh từ: - Cây kalmia: Chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Kalmia, một chi cây bụi thường xanh có hoa đẹp, thường mọc ở Bắc Mỹ. Lá và hoa của cây này có chứa chất độc, nhưng vẫn được trồng làm cảnh nhờ hoa nở rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kalmia được biết đến với những bông hoa màu hồng hoặc trắng tuyệt đẹp nở vào cuối mùa xuân.)
- (Dù có vẻ đẹp, cây kalmia rất độc đối với gia súc và con người nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kalmia latifolia": Một loài phổ biến nhất trong chi Kalmia, còn gọi là cây nguyệt quế núi, thường được dùng trong cảnh quan vườn.
- The Kalmia latifolia is the state flower of Connecticut. (Kalmia latifolia là loài hoa biểu tượng của bang Connecticut.)
Biến thể và từ gần giống
- Kalmia angustifolia (n): Một loài kalmia khác, có lá hẹp hơn, còn gọi là cây nguyệt quế cừu.
- The Kalmia angustifolia is often found in swampy areas. (Kalmia angustifolia thường được tìm thấy ở các khu vực đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyệt quế núi: Tên gọi phổ biến cho các loài Kalmia, đặc biệt là Kalmia latifolia.
- Cây độc: Gọi chung vì tính chất độc hại của cây.
Các cụm từ liên quan
- Chi Kalmia: Nhóm thực vật bao gồm tất cả các loài kalmia.
- The genus Kalmia belongs to the family Ericaceae. (Chi Kalmia thuộc họ Ericaceae.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "kalmia" vì đây là từ chuyên ngành thực vật học.