kolam

kolam

A woman draws a colorful kolam on the ground in front of her home.

Định nghĩa

Danh từ: - Một thành viên của một dân tộc trước đây bộ lạc, hiện sốngmiền trung nam Ấn Độ: "kolam" chỉ một người thuộc nhóm dân tộc này, nguồn gốc bộ lạc hiện sinh sống chủ yếucác bang như Tamil Nadu, Kerala một phần Karnataka.

dụ sử dụng
  • (Người Kolam truyền thống nghệ thuật âm nhạc phong phú.)
  • ( ấy một người Kolam, làm giáo viên tại một trường học địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kolam" (nghệ thuật): Trong tiếng Tamil, "kolam" còn một hình thức vẽ trang trí trên sàn nhà bằng bột gạo hoặc phấn màu, thường được thực hiện vào buổi sáng sớm. Tuy nhiên, từ này trong ngữ cảnh nhân chủng học chỉ dân tộc.
    • The kolam patterns are drawn daily at the entrance of houses. (Các họa tiết kolam được vẽ hàng ngàylối vào nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Kolam (nghệ thuật): Một dạng họa tiết truyền thống, không liên quan đến dân tộc.
  • Kolami (ngôn ngữ): Ngôn ngữ của người Kolam, thuộc nhóm ngôn ngữ Dravidian.
Từ đồng nghĩa
  • Người bộ lạc: Một thuật ngữ chung chỉ các nhóm dân tộc nguồn gốc bộ lạc.
  • Dân tộc thiểu số: Chỉ các nhóm dân tộc nhỏ trong một quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kolam".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kolam".