kaph
Định nghĩa
Danh từ: - Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Hebrew: "kaph" là tên gọi của chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Hebrew, thường được viết dưới dạng chữ cái có hình dạng giống lòng bàn tay hoặc muỗng.
Ví dụ sử dụng
- (Chữ "kaph" là chữ cái thứ 11 của bảng chữ cái Hebrew.)
- (Trong tiếng Hebrew, "kaph" có thể đại diện cho âm /k/ hoặc /kh/ tùy thuộc vào vị trí của nó trong từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kaph" trong bối cảnh tôn giáo: Chữ "kaph" thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, như Kinh Torah, và có thể mang ý nghĩa tượng trưng liên quan đến lòng bàn tay hoặc sự ban phước.
- The shape of "kaph" resembles an open hand, symbolizing generosity. (Hình dạng của "kaph" giống như một bàn tay mở ra, tượng trưng cho sự rộng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kaph (n): không có biến thể chính thức trong tiếng Việt, nhưng có thể được dịch là "chữ kaph".
- Kaf (n): một cách viết khác của "kaph", thường được dùng trong các bảng chữ cái Hebrew Latin hóa.
Từ đồng nghĩa
- Chữ cái thứ 11: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả là "chữ cái thứ 11 của bảng chữ cái Hebrew".
Các cụm từ liên quan
- Kaph sofit (n): dạng cuối từ của chữ "kaph" trong tiếng Hebrew, có hình dạng khác khi đứng ở cuối từ.
- The "kaph sofit" is used at the end of words, while the regular "kaph" is used elsewhere. (Dạng "kaph sofit" được dùng ở cuối từ, trong khi "kaph" thông thường được dùng ở các vị trí khác.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kaph" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.