kasbah

kasbah

A family walks through the narrow streets of the kasbah.

Định nghĩa

Danh từ: Kasbah (cũng viết casbah) một khu phố cổ hoặc khu bản địa của nhiều thành phốBắc Phi, thường nơi tọa lạc của một pháo đài hoặc thành lũy (citadel). Từ này thường dùng để chỉ khu vực kiến trúc truyền thống, với những con hẻm nhỏ, nhà cửa san sát tường thành bao quanh.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi lang thang qua những con phố hẹp của khu phố cổ ở Marrakech.)
  • (Khu phố cổ một điểm đến du lịch nổi tiếng ý nghĩa lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The kasbah" có thể được dùng như một danh từ riêng để chỉ một khu phố cụ thể nổi tiếng, dụ: (Khu phố cổ Algiers).
  • Trong văn hóa đại chúng, "kasbah" đôi khi được dùng để gợi lên hình ảnh kỳ lạ, bí ẩn hoặc lãng mạn của Bắc Phi.
Biến thể từ gần giống
  • Casbah: cách viết khác của "kasbah", phổ biến hơn trong tiếng Pháp một số ngữ cảnh văn học.
  • Medina: từ tiếngRập cũng chỉ khu phố cổ, nhưng thường dùng cho các thành phố Hồi giáo nói chung, không nhất thiết pháo đài.
Từ đồng nghĩa
  • Khu phố cổ: cụm từ chung chỉ khu vực lịch sử của một thành phố.
  • Pháo đài: nếu nhấn mạnh vào chức năng phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "kasbah". Tuy nhiên, có thể dùng: - To explore the kasbah: khám phá khu phố cổ. - We spent the whole afternoon exploring the kasbah. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để khám phá khu phố cổ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To go to the kasbah": một thành ngữ không chính thức, thường mang nghĩa hài hước hoặc mỉa mai, ám chỉ việc tham gia vào một cuộc phiêu lưu mạo hiểm hoặc kỳ lạ (bắt nguồn từ văn hóa đại chúng phương Tây).
    • He decided to quit his job and go to the kasbah. (Anh ấy quyết định nghỉ việc đi phiêu lưu.)