kasha

kasha

A bowl of hot kasha sits on the breakfast table.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Món kiều mạch (thường được nấu chín hoặc rang): "Kasha" một món ăn truyền thống của Đông Âu, được làm từ hạt kiều mạch (buckwheat) đã được rang nấu chín. Món này hương vị bùi, béo thường được ăn như một món chính hoặc món phụ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một bát kiều mạch vào bữa sáng.)
  • (Món kiều mạch thường được dùng kèm với hành tây.)
  • (Trong ẩm thực Nga, món kiều mạch một thực phẩm chủ yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kasha varnishkes": Một món ăn kết hợp giữa kiều mạch ống (thường bow-tie), phổ biến trong ẩm thực Do Thái.

    • She made kasha varnishkes for the holiday dinner. ( ấy đã làm món kiều mạch với ống cho bữa tối ngày lễ.)
  • "To eat kasha": Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ việc ăn uống đơn giản, mộc mạc.

    • After a long day, he just wanted to eat kasha and relax. (Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn ăn món kiều mạch thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckwheat (danh từ): Hạt kiều mạch (nguyên liệu thô để làm kasha).
    • Buckwheat is a gluten-free grain. (Hạt kiều mạch một loại ngũ cốc không chứa gluten.)
  • Groats (danh từ số nhiều): Hạt ngũ cốc đã được xay thô (có thể dùng để chỉ kiều mạch chưa rang).
    • The recipe calls for buckwheat groats. (Công thức yêu cầu hạt kiều mạch thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Buckwheat porridge: Cháo kiều mạch (một cách gọi khác của kasha khi nấu nhão).
    • Buckwheat porridge is a healthy breakfast option. (Cháo kiều mạch một lựa chọn bữa sáng lành mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "kasha".

Thành ngữ liên quan
  • "Simple as kasha": Thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó rất đơn giản, dễ hiểu (tương tự "dễ như ăn bánh").
    • The instructions are as simple as kasha. (Hướng dẫn này dễ như ăn bánh.)