kc

kc

A technician adjusts the kc setting on the radio equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilôhertz (kHz): "kc" viết tắt của "kilocycle" (nghĩa một nghìn chu kỳ mỗi giây), được dùng làm đơn vị đo tần số, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử sóng radio. Ngày nay, đơn vị này thường được thay thế bằng "kHz" (kilohertz).
dụ sử dụng
  • (Đài phát thanh phát sóngtần số 1000 kc.)
  • (Các thiết bị đo tần số bằng kc, nhưng thiết bị hiện đại dùng kHz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kc" trong văn bản kỹ thuật : Thường xuất hiện trong tài liệu điện tử hoặc sách hướng dẫn từ giữa thế kỷ 20.
    • The oscillator was set to 455 kc for the intermediate frequency. (Bộ dao động được đặt ở 455 kc cho tần số trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • kHz (kilohertz): Đơn vị hiện đại tương đương, thay thế cho "kc".
    • The signal is transmitted at 100 kHz. (Tín hiệu được truyền ở 100 kHz.)
  • Megacycle (Mc): Đơn vị tương tự nhưng chỉ một triệu chu kỳ mỗi giây (MHz).
    • Old FM radios used 100 Mc for broadcasting. (Đài FM dùng 100 Mc để phát sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kilocycle: Tên gọi đầy đủ của "kc".
  • Kilohertz (kHz): Đơn vị chuẩn hiện nay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "kc" viết tắt của đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ có nhắc đến "kc"