keister

keister

He gave the chair a firm pat with his keister before sitting down.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mông, đít: "keister" một từ lóng chỉ phần thịt của cơ thể con người bạn ngồi lên, tức là mông hoặc đít. Từ này thường mang tính chất hài hước hoặc thô tục nhẹ.
dụ sử dụng
  • ( đáng bị một đá vào mông.)
  • (Cậu định ngồi ườn ra đấy chẳng làm gì hả?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get off one's keister": bắt đầu hành động, không lười biếng nữa.
    • You need to get off your keister and find a job. (Cậu cần phải đứng dậy khỏi mông kiếm việc làm đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Keister (n): cũng có thể được viết "keester" hoặc "keyster" trong một số văn bản lóng.
Từ đồng nghĩa
  • Butt: mông (từ thông dụng hơn).
  • Bottom: mông, đít (trang trọng hơn).
  • Fanny: mông (từ lóng, phổ biếnAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "keister".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "keister".