kelter

kelter

The mechanic checks that the engine is in good kelter.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Trạng thái, tình trạng hoạt động tốt hoặc bình thường: "kelter" dùng để chỉ tình trạng hoạt động trơn tru, đúng quy cách hoặc trong trật tự của một vật, hệ thống, hoặc tình huống. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ phủ định hoặc so sánh để nhấn mạnh sự bất thường hoặc hư hỏng.

dụ sử dụng
  • (Cỗ máy đangtrong tình trạng hoạt động tốt.)
  • (Mọi thứ dường như đều bị hỏng hóc sau cơn bão.)
  • (Kế hoạch của anh ta không khớp với thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of kelter": không hoạt động tốt, bị hư hỏng, mất trật tự hoặc không đồng bộ.

    • The gears are out of kelter and need repair. (Các bánh răng bị hỏng cần sửa chữa.)
    • Her mood is out of kelter today. (Tâm trạng của ấy hôm nay không ổn định.)
  • "in good kelter": ở tình trạng tốt, hoạt động trơn tru.

    • The old clock is still in good kelter. (Chiếc đồng hồ vẫn còn hoạt động tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilter (n): biến thể chính tả phổ biến hơn của "kelter", thường dùng trong cụm "out of kilter".
    • The scale is out of kilter. (Cái cân bị lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • Order (n): trật tự, tình trạng tốt.
    • The system is in order. (Hệ thống đang trong trật tự.)
  • Working condition (n): tình trạng hoạt động.
    • The car is in good working condition. (Chiếc xe đang trong tình trạng hoạt động tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of kelter: mất cân bằng, không ổn định, hỏng hóc.

    • The economy is out of kelter after the crisis. (Nền kinh tế đang mất cân bằng sau cuộc khủng hoảng.)
  • In good kelter: trong trạng thái hoàn hảo, hoạt động như ý.

    • The team is in good kelter for the competition. (Đội đangtrạng thái tốt cho cuộc thi.)