kennedy

kennedy

A plane takes off from Kennedy Airport.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sân bay quốc tế John F. Kennedy: Một sân bay lớn nằm trên đảo Long Island, phía đông thành phố New York, thường được gọi tắt "Kennedy". - Tổng thống thứ 35 của Hoa Kỳ: John F. Kennedy, người thành lập tổ chức Hòa bình (Peace Corps) bị ám sát tại Dallas vào năm 1963.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã bay đến sân bay Kennedy tối qua.)
  • (John F. Kennedy một tổng thống rất được yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kennedy" thường được dùng để chỉ sân bay hoặc vị tổng thống không cần thêm từ bổ nghĩa, dựa vào ngữ cảnh.
    • The flight is delayed at Kennedy. (Chuyến bay bị hoãn tại Kennedy.)
    • Kennedy's speech inspired a generation. (Bài phát biểu của Kennedy đã truyền cảm hứng cho một thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennedys (danh từ số nhiều): Gia đình Kennedy, một gia tộc chính trị nổi tiếng ở Mỹ.
    • The Kennedys have been involved in politics for decades. (Gia đình Kennedy đã tham gia chính trị trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • JFK: Viết tắt phổ biến của John F. Kennedy, cũng dùng để chỉ sân bay.
  • John F. Kennedy: Tên đầy đủ của tổng thống.
Các cụm từ liên quan
  • Kennedy Center: Trung tâm biểu diễn nghệ thuật quốc gia ở Washington, D.C., mang tên John F. Kennedy.
  • Kennedy assassination: Vụ ám sát Kennedy, một sự kiện lịch sử quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Kennedy curse": Một thành ngữ không chính thức, ám chỉ chuỗi bất hạnh liên tiếp xảy ra trong gia đình Kennedy.
    • Some people believe in the Kennedy curse due to the many tragedies in the family. (Một số người tin vào lời nguyền Kennedy nhiều bi kịch trong gia đình.)