kandy

kandy

Kandy is a beautiful city surrounded by green hills.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kandy: Tên một thành phốmiền trung Sri Lanka, từng thủ đô cuối cùng của các vị vua cổ đại xứ Ceylon. Ngày nay, nơi đây một khu nghỉ dưỡng trung tâm tôn giáo quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Kandy nổi tiếng với Đền Răng, một địa điểm Phật giáo linh thiêng.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Kandy để ngắm cảnh đẹp tham gia các lễ hội văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kandy thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, lịch sử hoặc tôn giáo, đặc biệt khi nói về Sri Lanka.
    • The Kandy Esala Perahera is a grand procession held annually in the city. (Lễ rước Esala Perahera ở Kandy một đám rước lớn được tổ chức hàng năm tại thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "Kandy" danh từ riêng không thay đổi hình thái.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên địa danh. Có thể tham chiếu đến:
    • Thành phố cổ: chỉ các đô thị lịch sử (nhưng không thay thế trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Kandy" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Kandy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể gặp cụm từ:
    • "The hill capital of Kandy": thủ đô trên đồi của Kandy, ám chỉ vị trí địa của thành phố.
    • The hill capital of Kandy offers a cool climate and stunning views. (Thủ đô trên đồi Kandy mang đến khí hậu mát mẻ cảnh quan tuyệt đẹp.)