kinda
Định nghĩa
Trạng từ: "kinda" là cách viết rút gọn không trang trọng của cụm từ "kind of", mang nghĩa "hơi", "một chút", "tương đối", "đại loại là". Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật để diễn tả mức độ không chắc chắn, không hoàn toàn hoặc giảm nhẹ một nhận xét.
Ví dụ sử dụng
- (Bên ngoài hơi lạnh một chút.)
- (Bữa tiệc khá ổn, nhưng không tuyệt lắm.)
- (Anh ấy hơi nhút nhát khi gặp người mới.)
- (Tôi hơi tiếc vì đã không đến sự kiện đó.)
Cách sử dụng nâng cao
Kinda sorta: cách nói nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "đại loại là", "hơi hơi", thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc không rõ ràng.
- I kinda sorta like the idea, but I'm not sure. (Tôi đại loại là thích ý tưởng đó, nhưng không chắc lắm.)
Kinda like: dùng để so sánh một cách không chính xác, mang nghĩa "giống như là", "đại loại giống".
- It's kinda like a dream come true. (Nó đại loại giống như một giấc mơ thành hiện thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Kind of: cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn, mang nghĩa "hơi", "một chút".
- It's kind of late to start now. (Bây giờ hơi muộn để bắt đầu.)
- Sorta: cách viết rút gọn không trang trọng của "sort of", mang nghĩa tương tự "kinda".
- I'm sorta tired today. (Hôm nay tôi hơi mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rather: khá, tương đối (trang trọng hơn).
- It's rather cold today. (Hôm nay khá lạnh.)
- Slightly: hơi, một chút (chính xác hơn).
- I'm slightly confused. (Tôi hơi bối rối.)
- Somewhat: hơi, một phần nào đó (trang trọng).
- The result was somewhat surprising. (Kết quả hơi bất ngờ.)
Lưu ý khi sử dụng
- "Kinda" chỉ nên dùng trong văn nói, tin nhắn, email thân mật, hoặc văn phong không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, hãy dùng "kind of" hoặc "somewhat".