kera

kera

A woman speaks Kera with her neighbor in the village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Kera: "kera" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được sử dụng bởi một cộng đồng người ở vùng Chad, châu Phi. Đây một ngôn ngữ hệ thống âm vị ngữ pháp riêng biệt.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Kera được nói bởi một nhóm dân tộc nhỏ ở Chad.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã ghi chép lại ngữ pháp từ vựng của tiếng Kera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kera" như một từ chỉ ngôn ngữ: thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ học.

    • The Kera dialects vary slightly across different villages. (Các phương ngữ Kera sự khác biệt nhỏ giữa các làng khác nhau.)
  • "Kera" trong ngữ cảnh văn hóa: đôi khi được dùng để chỉ nền văn hóa hoặc dân tộc nói ngôn ngữ này.

    • The Kera people have a rich tradition of oral storytelling. (Người Kera truyền thống kể chuyện truyền miệng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Kera (adj): thuộc về ngôn ngữ hoặc văn hóa Kera.

    • Kera folklore includes many myths about nature. (Văn hóa dân gian Kera bao gồm nhiều huyền thoại về thiên nhiên.)
  • Keran (n): đôi khi được dùng như tên gọi khác của ngôn ngữ này trong một số tài liệu.

Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic: "kera" một nhánh nhỏ trong nhóm ngôn ngữ Chadic, nên có thể được gọi chung "ngôn ngữ Chadic" (Chadic language).
  • Tiếng Kera: cách gọi phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến từ "kera".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "kera".