key west

key west

A family walks along the waterfront in Key West.

Định nghĩa

Danh từ: - Key West một thị trấn nằmphía tây nhất trong quần đảo Florida Keys, thuộc Vịnh Mexico. Đây một địa danh nổi tiếngHoa Kỳ, thường được nhắc đến như một điểm du lịch nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Key West nổi tiếng với những bãi biển đẹp cuộc sống về đêm sôi động.)
  • (Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi đường bộ từ Miami đến Key West vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the southernmost point of the continental United States": Một mốc địa nổi tiếng tại Key West, thường được du khách chụp ảnh.

    • The buoy marks the southernmost point of the continental US in Key West. (Phao đánh dấu điểm cực nam của lục địa Hoa Kỳ tại Key West.)
  • "Key West style": Chỉ phong cách kiến trúc hoặc lối sống đặc trưng của vùng này, thường những ngôi nhà gỗ màu sắc rực rỡ.

    • The house was built in classic Key West style with a wraparound porch. (Ngôi nhà được xây theo phong cách Key West cổ điển với mái hiên bao quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Key West quốc tế: Đôi khi thuật ngữ này được dùng để chỉ các hòn đảo hoặc khu nghỉ dưỡng mang phong cách tương tự ở những nơi khác.
  • Florida Keys: Quần đảo san hô nơi Key West tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn nghỉ dưỡng nhiệt đới: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể miêu tả một "điểm đến du lịch biển".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Key West".
Thành ngữ liên quan
  • "Key West attitude": Thái độ thoải mái, không vội vã, thường gắn với lối sống của người dân địa phương.
    • He adopted a Key West attitude, taking life one day at a time. (Anh ấy áp dụng thái độ Key West, sống từng ngày một cách thoải mái.)