coast
/koust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bờ biển: Phần đất liền tiếp giáp với biển.
- Sự lao xuống, đường lao: Hành động hoặc đường đi trượt xuống một cách trơn tru, thường do trọng lực, như xe trượt tuyết xuống dốc.
- Đường dốc để trượt: Một con dốc được thiết kế đặc biệt để trượt xuống.
Động từ:
- Đi men theo bờ biển: Di chuyển bằng tàu thuyền dọc theo bờ biển.
- Trượt xuống, lao xuống: Di chuyển xuống dốc một cách trơn tru mà không cần nỗ lực, thường nhờ vào đà hoặc trọng lực (ví dụ: xe đạp, xe trượt tuyết).
- Di chuyển dễ dàng, không cần nỗ lực: Tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển mà không cần phải cố gắng nhiều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We drove along the Pacific coast. (Chúng tôi lái xe dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
- The children enjoyed a fast coast down the hill on their sleds. (Bọn trẻ thích thú với một đường lao nhanh xuống đồi trên xe trượt tuyết.)
Động từ:
- The ship coasted along the shoreline. (Con tàu đi men theo đường bờ biển.)
- He turned off the engine and let the car coast down the hill. (Anh ấy tắt máy và để chiếc xe lao dốc xuống đồi.)
- After a strong start, the team is just coasting to victory. (Sau một khởi đầu mạnh mẽ, đội chỉ đang dễ dàng tiến tới chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The coast is clear": Một thành ngữ có nghĩa là không có nguy hiểm hoặc trở ngại nào trong tầm nhìn; an toàn để tiến hành.
- He looked out the window to see if the coast was clear before leaving. (Anh ta nhìn ra cửa sổ để xem liệu đã an toàn chưa trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Coastal (adj): thuộc về bờ biển.
- Coastal cities often have milder climates. (Các thành phố ven biển thường có khí hậu ôn hòa hơn.)
- Coaster (n): một vật đặt dưới ly; hoặc một tàu chạy ven biển; cũng có thể chỉ xe trượt.
- He put his drink on a coaster. (Anh ấy đặt đồ uống lên một cái đế lót ly.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bờ biển): Shoreline (đường bờ), seaboard (vùng duyên hải).
- Động từ (trượt xuống): Glide (lướt), slide (trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Coast along: Tiếp tục một cách dễ dàng mà không cần nỗ lực thêm.
- You can't just coast along in your studies; you need to work hard. (Em không thể chỉ học đối phó được; em cần phải chăm chỉ.)
- Coast to a stop: Dừng lại một cách từ từ và trơn tru (thường của xe cộ khi hết đà).
- The bicycle coasted to a stop at the traffic light. (Chiếc xe đạp lăn từ từ rồi dừng hẳn ở đèn giao thông.)
Thành ngữ liên quan
- Coast-to-coast: Trải dài từ bờ biển này sang bờ biển khác (thường dùng ở Mỹ, chỉ từ bờ Đông sang bờ Tây).
- They took a coast-to-coast road trip across America. (Họ đã có một chuyến đi đường bộ xuyên Mỹ từ bờ này sang bờ kia.)
danh từ
- bờ biển
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết); sự lao xuống (của xe trượt tuyết)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lao dốc (mô tô, xe đạp)
động từ
- đi men bờ biển (tàu bè)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết)
- thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô)