coast

/koust/
danh từ
  1. bờ biển
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết); sự lao xuống (của xe trượt tuyết)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lao dốc (mô tô, xe đạp)
động từ
  1. đi men bờ biển (tàu )
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết)
  3. thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

coast
The children lined up for a coast down the snowy slope.