dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khái

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "khái"

đại ý
ấm áp
ẩm thấp
ân
đàn bà
ăn chơi
ăn nằm
đàn ông
đau đớn
bạc
bao bì
bắt bớ
bá vương
bờ bến
bức bách
Bùi Thị Xuân
cách thức
cái
cát hung
ca trù
chăn nuôi
châu báu
chê cười
chém giết
chiếu chỉ
chiều chuộng
chí khí
chim muông
chi phí
chơi bời
chông gai
chữ
cờ bạc
cố gắng
cơm nước
công thức
dáng điệu
danh lợi
dịch tễ
dưỡng
Đêm uống rượu trong trướng
ép uổng
gái
gai góc
gầy gò
giặc giã
giễu cợt
gọn gàng
hẩm hiu
hầm mỏ
hàm số
hạo nhiên
hẹn hò
hỏa lực
Hoàng Thúc Kháng
học thức
ho hen
hôi hám
hỏi han
Hồ Nguyên Trừng
hơn thiệt
hổ thẹn
định nghĩa
khái
khái niệm
khái quát
khảng khái
khánh tiết
khí khái
khoảng
khuôn khổ
khuyên bảo
la hét
lầm lẫn
lành lặn
Lê Lai
lễ độ
leo trèo
lược khảo
lười biếng
lưỡng phân
Lương Văn Can
lý thuyết
mai mối
ma quá»·
may sẵn
miền
món
nam nữ
năng học
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...