khái

Học thuật
Thân thiện
khái

Khái đang đi dạo trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (danh từ địa phương):

    • Con hổ, con cọp: Từ dùng trong phương ngữ, chỉ một loài thú dữ họ mèo lớn, lông vằn.
  2. Tính từ:

    • tính cách kiêu hãnh, tự trọng, không chịu quỵ lụy hay nhờ vả người khác một cách dễ dàng: Chỉ thái độ sống tự lập, giữ thể diện, không muốn phiền hà hoặc lệ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong rừng sâu, tiếng gầm của con khái vang vọng.
    • Người dân tộc thiểu số vùng núi truyền thuyết về vị thần mang hình dáng một con khái trắng.
  • Tính từ:

    • Ông ấy tính rất khái, khó khăn đến mấy cũng một mình chịu đựng, không bao giờ mở miệng nhờ vả.
    • Cái khái của người quân tử không chịu khuất phục trước cường quyền.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khí khái": Chí khí kiên cường, khảng khái.

    • Người anh hùng ấy đã sống chết đầy khí khái.
  • "Khảng khái": (Từ gần nghĩa) Hào hiệp, nghĩa khí, sẵn sàng ra tay giúp đỡ người khác không tính toán.

    • Lời nói khảng khái của ông khiến mọi người đều nể phục.
Biến thể từ liên quan
  • Hổ / Cọp (danh từ): Từ phổ thông đồng nghĩa với "khái" (nghĩa danh từ).
  • Tự trọng (tính từ): Coi trọng danh dự, phẩm giá của bản thân (một phần ý nghĩa của "khái").
  • Kiêu hãnh (tính từ): Lấy làm hãnh diện, tự hào ( sắc thái gần với "khái").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hổ, cọp, hùm, kễnh.
  • Tính từ: Tự lập, kiêu hãnh, tự trọng, bất khuất.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Khái tử còn hơn chó sống": Thà chết một cách đường hoàng, oai hùng (như con hổ) còn hơn sống nhục nhã, hèn mọn (như con chó). Thể hiện triết lý sống khảng khái, coi trọng danh dự.
  • "Một người khái, cả họ được nhờ": Chỉ một người khí phách, sống ngay thẳng, nghĩa khí thì cả gia tộc đều được tôn trọng.
khái

Khái đang đi dạo trong rừng.

  1. d. Con cọp.
  2. t. Không chịu nhận sự giúp đỡ của người khác, không chịu quỵ lụy người khác: Tính khái lắm, không nhờ vả ai.