khấc

  1. faire une entaille; entailler; faire une coche; encocher
  2. entaille; coche; encoche
  3. xem trơ khấc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khấc
Người thợ mộc dùng dao tạo một cái khấc trên thanh gỗ.