khalka

khalka

The student is learning to speak Khalka in her language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Khalkha: Chỉ một nhóm người Mông Cổ sinh sống chủ yếumiền trung đông của Ngoại Mông (Outer Mongolia). Họ nhóm dân tộc lớn nhất ảnh hưởng nhất trong cộng đồng người Mông Cổ.
    • Tiếng Khalkha: Ngôn ngữ của người Khalkha, phương ngữ chính cơ sở của tiếng Mông Cổ hiện đại, đồng thời ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ.
dụ sử dụng
  • Người Khalkha:

    • The Khalkha are the dominant ethnic group in Mongolia. (Người Khalkha nhóm dân tộc chiếm ưu thếMông Cổ.)
    • Many Khalkha still practice traditional nomadic herding. (Nhiều người Khalkha vẫn duy trì tập quán chăn thả du mục truyền thống.)
  • Tiếng Khalkha:

    • Khalkha is the official language of Mongolia. (Tiếng Khalkha ngôn ngữ chính thức của Mông Cổ.)
    • She is learning Khalkha to communicate with her relatives in Ulaanbaatar. ( ấy đang học tiếng Khalkha để giao tiếp với người thân ở Ulaanbaatar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khalkha thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử để phân biệt với các nhóm Mông Cổ khác (như Buryat, Oirat).
    • The Khalkha dialect forms the basis of standard Mongolian. (Phương ngữ Khalkha cơ sở của tiếng Mông Cổ chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khalkha Mongol (Danh từ): Người Mông Cổ Khalkha.
    • The Khalkha Mongol population is concentrated in central Mongolia. (Dân số người Mông Cổ Khalkha tập trungmiền trung Mông Cổ.)
  • Khalkha-Mongolian (Tính từ): Thuộc về người Khalkha hoặc tiếng Khalkha.
    • Khalkha-Mongolian culture is rich in epic poetry. (Văn hóa Khalkha-Mông Cổ giàu có về thơ ca sử thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mongol proper: Người Mông Cổ chính thống (chỉ nhóm Khalkha trong bối cảnh phân biệt với các nhóm Mông Cổ khác).
  • Standard Mongolian: Tiếng Mông Cổ chuẩn (khi nói về ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với từ "khalkha" đây danh từ riêng chỉ dân tộc ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "khalkha".