klick

klick

The hikers planned to walk one more klick before setting up camp.

Định nghĩa

Danh từ (từ lóng, thường dùng trong quân đội): - Kilômét: "klick" một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương với 1.000 mét (hoặc 0,621371 dặm). Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, hành quân hoặc báo cáo khoảng cách trên thực địa, ngắn gọn dễ phát âm trong liên lạctuyến.

dụ sử dụng
  • (Đội tuần tra đã hành quân năm klick trước khi đến căn cứ.)
  • (Chúng ta cần di chuyển hai klick về phía đông đến điểm hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Klick" thường được dùng thay cho "kilometer" để tránh nhầm lẫn khi liên lạc, "kilometer" có thể bị nghe nhầm trong môi trường ồn ào.
    • The enemy is three klicks ahead, according to the scout. (Theo trinh sát, kẻ địchphía trước ba klick.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilometer (danh từ): kilômét, đơn vị chính thức trong hệ mét.

    • The distance between the two cities is 100 kilometers. (Khoảng cách giữa hai thành phố 100 kilômét.)
  • Klick không biến thể số nhiều đặc biệt; vẫn giữ nguyên dạng "klicks" khi ở số nhiều.

Từ đồng nghĩa
  • Kilometer: kilômét (từ chính thức, ít dùng trong lóng quân sự).
  • Click: một cách viết khác của "klick" (nhưng hiếm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "klick".
Thành ngữ liên quan
  • "A few klicks out": cách vài kilômét (thường dùng để chỉ khoảng cách gần).
    • The supply drop is a few klicks out from our position. (Điểm thả tiếp tế cách vị trí của chúng tôi vài klick.)