khios

khios

The ferry approaches the island of Khios.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khios (còn gọi là Chios) một hòn đảo nằmBiển Aegean, ngoài khơi bờ biển phía tây của Thổ Nhĩ Kỳ. Hòn đảo này thuộc chủ quyền của Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Khios nổi tiếng với những bãi biển đẹp những ngôi làng thời trung cổ.)
  • (Đảo Khios sản xuất một loại nhựa thơm nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khios" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch khi nói về các hòn đảo của Hy Lạp.
    • The Battle of Khios was a significant naval engagement in the Aegean Sea. (Trận chiến Khios một cuộc giao tranh hải quân quan trọngBiển Aegean.)
Biến thể từ gần giống
  • Chios (danh từ riêng): tên gọi khác của đảo Khios, thường được sử dụng trong các văn bản tiếng Anh hiện đại.
    • Chios is the fifth largest island in Greece. (Chios hòn đảo lớn thứ năm ở Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chios: tên gọi thay thế phổ biến cho Khios.
  • Scio (cổ): tên gọi lịch sử của đảo trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Khios Island: đảo Khios (cụm danh từ chỉ vị trí).
    • We are planning a trip to Khios Island next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến đảo Khios vào mùa tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây một danh từ riêng chỉ địa danh.