kos
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị đo chiều dài ở Ấn Độ: "kos" là một đơn vị đo chiều dài truyền thống được sử dụng ở Ấn Độ, có giá trị khác nhau tùy theo từng địa phương. Nó thường không có một giá trị cố định chính xác, dao động từ khoảng 1,5 đến 3 dặm Anh (khoảng 2,4 đến 4,8 km).
Ví dụ sử dụng
- (Khoảng cách giữa hai ngôi làng được đo bằng đơn vị kos.)
- (Ở một số vùng, một kos tương đương với khoảng hai dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a kos of land": một khoảng đất rộng một kos.
- He owned a kos of land near the river. (Anh ấy sở hữu một kos đất gần con sông.)
"the kos system": hệ thống đo lường kos.
- The kos system was historically used for travel and agriculture. (Hệ thống kos từng được sử dụng trong lịch sử cho việc đi lại và nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Coss (danh từ): một biến thể chính tả khác của "kos", ít phổ biến hơn.
- Kos (danh từ): không có biến thể chính thức khác, nhưng có thể được viết hoa khi là tên riêng.
Từ đồng nghĩa
- Yojana (danh từ): một đơn vị đo chiều dài cổ xưa khác của Ấn Độ, thường lớn hơn kos.
- Mile (danh từ): dặm Anh, đơn vị đo chiều dài phương Tây, thường được dùng để so sánh với kos.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kos" vì đây là danh từ chỉ đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
- "to go a kos out of the way": đi xa hơn một chút, lạc đường (nghĩa bóng).
- He went a kos out of the way to avoid the flooded road. (Anh ấy đã đi xa hơn một chút để tránh con đường ngập lụt.)