ks

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viết tắt của Kansas: "ks" từ viết tắt tiêu chuẩn dùng để chỉ tiểu bang Kansas, một tiểu bangvùng Trung Tây của Hoa Kỳ. Từ này thường xuất hiện trong địa chỉ bưu chính, bản đồ, hoặc các văn bản hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He moved to Topeka, KS last year. (Anh ấy đã chuyển đến Topeka, Kansas vào năm ngoái.)
    • The abbreviation "KS" is used for Kansas in postal codes. (Chữ viết tắt "KS" được dùng cho Kansas trong bưu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh địa hoặc hành chính: "ks" thường được dùng để chỉ tiểu bang Kansas trong các danh sách hoặc bảng dữ liệu.
    • The population of KS is approximately 2.9 million. (Dân số của Kansas khoảng 2,9 triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Kansas (danh từ): tên đầy đủ của tiểu bang.
    • Kansas is known for its wheat fields. (Kansas nổi tiếng với những cánh đồng lúa mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Kansas: tên đầy đủ của tiểu bang, không phải viết tắt.
    • I live in Kansas, not KS. (Tôi sống ở Kansas, không phải KS.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "ks" danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "ks" từ viết tắt địa .