dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

kháng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "kháng"

AIDS
Đặng Dung
Đặng Tất
Đặng Thi Nhu
Bát Nàn
bền chí
bước đường
Cầm Bá Thước
cánh sinh
Cao Thắng
Cao Thông
chiến khu
chiến tranh
Chùa Hang
Côn Sơn
dốc
dũng sĩ
giành
hậu thế
Hịch tướng sĩ
Hoàng Thúc Kháng
hội tề
hồi tưởng
đình công
Đinh Công Tráng
kêu gào
Kháng Ái
kháng án
Kháng Bung
kháng chiến
Kháng Dống
Kháng Hốc
khảng khái
khang khảng
khang kháng
kháng nguyên
kháng độc tố
Kháng Đón
Kháng Quảng Lâm
kháng sinh
Kháng (tiếng)
Kháng Xúa
khởi thảo
khuyến cáo
lặng lẽ
làu bàu
lâu dài
Lê Lai
lén lút
lim dim
Lý Bôn
Môn-Khơme
ngõ hầu
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
Nguyễn Tất Thành
nội chiến
nung đúc
ô-rê-ô-mi-xin
Phan Chu Trinh
phản kháng
Phú Bật
pi-ni-xi-lin
Quảng Lâm
Quân trung từ mệnh tập
quân y
sở dĩ
Sơn La
súng không giật
T34
tản cư
tề ngụy
tham gia
Thân Cảnh Phúc
thần thánh
thời
thời gian
tiêu thổ
toàn quốc
Tôn Thất Thuyết
Trần Bình Trọng
Trần Khánh Dư
Trần Nguyên Hãn
Trần Quang Khải
Trần Thủ Độ
Trần Tung
Trần Xuân Soạn
Trương Hán Siêu
Trương Định
Trương Định
trường kỳ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...