dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
khâu
Words Containing "khâu"
khâu chần
khâu díu
khâu lược
khâu máy
khâu nhíu
khâu đột
khâu tay
khâu trần
khâu vá
khâu vắt
Lợn Bối Khâu
máy khâu
Tả Gia Khâu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...