kilobyte
Danh từ: kilobyte (viết tắt: KB) là một đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, dùng để biểu thị dung lượng của dữ liệu (ví dụ: bộ nhớ, tệp tin, hoặc kích thước ổ đĩa). Có hai cách hiểu phổ biến: - Theo hệ nhị phân (kiểu cũ): 1 kilobyte = 1.024 byte (2^10 byte). Cách này thường dùng trong lĩnh vực máy tính và bộ nhớ máy tính. - Theo hệ thập phân (kiểu mới): 1 kilobyte = 1.000 byte (10^3 byte). Cách này thường dùng trong các thiết bị lưu trữ (ví dụ: ổ cứng, thẻ nhớ) và tiêu chuẩn SI (Hệ đo lường quốc tế).
- (Kích thước tệp tin là 5 kilobyte.)
- (Một email điển hình có thể khoảng 10 kilobyte.)
- (Theo hệ nhị phân, một kilobyte bằng 1.024 byte.)
- "kilobyte per second" (KB/s): đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu.
- The download speed is 50 kilobytes per second. (Tốc độ tải xuống là 50 kilobyte mỗi giây.)
- "kilobyte" trong ngữ cảnh đo lường: có thể gây nhầm lẫn giữa hai hệ thống (1.000 byte và 1.024 byte), nên người dùng cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật.
- Kilobit (Kb): đơn vị nhỏ hơn, 1 kilobit = 125 byte (hoặc 128 byte trong hệ nhị phân). Không nên nhầm lẫn với kilobyte.
- Kilobyte không có biến thể tính từ hay trạng từ; chỉ tồn tại dạng danh từ.
- KB: viết tắt phổ biến của kilobyte.
- K (không chính thức): thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: "a 5K file" có thể hiểu là tệp 5 kilobyte, nhưng cũng có thể là 5.000 byte tùy ngữ cảnh).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kilobyte" vì đây là danh từ kỹ thuật, không phải động từ.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kilobyte" vì đây là thuật ngữ khoa học máy tính, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.