kilroy

kilroy

Kilroy was here is written on the wall.

Định nghĩa

Kilroy một danh từ riêng (proper noun) dùng để chỉ một nhân vật hư cấu, không tồn tại, được phổ biến bởi binh lính Mỹ trong Thế chiến thứ hai. Từ này thường xuất hiện trong câu khẩu hiệu "Kilroy was here" (Kilroy đãđây), được vẽ hoặc viết lên tường, xe cộ, các bề mặt khác như một dạng graffiti ngầm.

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ hai, binh lính Mỹ thường viết "Kilroy đãđây" lên tường thiết bị.)
  • (Hình vẽ bí ẩn về Kilroy đã trở thành biểu tượng cho sự hiện diện hài hước của người Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kilroy was here" được dùng như một dấu hiệu cho thấy một người (thường lính Mỹ) đã đi qua hoặc có mặtmột địa điểm nào đó, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước.
    • The phrase "Kilroy was here" was found on the Berlin Wall after the war. (Câu "Kilroy đãđây" được tìm thấy trên Bức tường Berlin sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilroy (danh từ riêng): Nhân vật hư cấu, thường đi kèm với hình vẽ một người đàn ông với mũi dài nhìn qua bức tường.
  • Chad (danh từ riêng): Một biến thể khác của nhân vật tương tự, phổ biếnAnh với câu "Wot, no...?".
Từ đồng nghĩa
  • Nobody (không ai): Kilroy nhân vật không thật.
  • Ghost (bóng ma): Dùng để chỉ sự hiện diện vô hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "Kilroy", nhưng từ này thường xuất hiện trong cụm danh từ "Kilroy was here".
Thành ngữ liên quan
  • "Kilroy was here": Một câu thành ngữ dùng để chỉ sự có mặt của ai đó ( thực tế không ai) ở một nơi nào đó, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc phá phách.
    • After the prank, the kids left a note saying "Kilroy was here". (Sau trò đùa, bọn trẻ để lại một mảnh giấy ghi "Kilroy đãđây".)