kilt

/kilt/ Cách viết khác : (filibeg) /'filibeg/
danh từ giống đực
  1. váy (của người miền núi xứ Ê-cốt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kilt
Un homme porte un kilt lors d'une fête traditionnelle.