candy

/'kændi/
Học thuật
Thân thiện
candy

A child carefully unwraps a piece of candy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẹo: Một loại đồ ngọt được làm chủ yếu từ đường, thường thêm hương liệu, màu sắc các thành phần khác như trái cây, các loại hạt hoặc --la. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
    • Đường phèn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ các tinh thể đường lớn, trong suốt.
  2. Động từ:

    • Tẩm đường, ướp đường, phủ đường: Hành động phủ hoặc ngâm một thứ đó (thường trái cây) trong si- đường để bảo quản hoặc tạo vị ngọt.
    • Kết tinh thành đường: (Nghĩa ít dùng) Chỉ quá trình chất lỏng ngọt như mật ong đông lại hình thành các tinh thể đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was given a piece of candy as a reward. (Đứa trẻ được thưởng một viên kẹo.)
    • She bought a bag of assorted candies from the store. ( ấy mua một túi kẹo hỗn hợp từ cửa hàng.)
  • Động từ:
    • My grandmother used to candy orange peels for a sweet treat. ( tôi thường ướp vỏ cam đường để làm món ăn vặt ngọt.)
    • The honey began to candy after being stored for a long time. (Mật ong bắt đầu kết tinh thành đường sau khi được cất giữ lâu ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like taking candy from a baby": Một việc cực kỳ dễ dàng.
    • Winning that game was like taking candy from a baby. (Thắng trò chơi đó dễ như lấy kẹo từ một đứa trẻ.)
  • "Eye candy": (Thành ngữ thông tục) Chỉ người hoặc vật rất đẹp để ngắm nhìn, thường nhấn mạnh vẻ bề ngoài hơn giá trị thực chất.
    • The new sports car is pure eye candy. (Chiếc xe thể thao mới đúng một món đồ đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy store (danh từ): Cửa hàng kẹo.
    • The children were excited to visit the old-fashioned candy store. (Bọn trẻ hào hứng khi được ghé thăm cửa hàng kẹo kiểu .)
  • Candied (tính từ): Đã được tẩm đường, ướp đường.
    • The cake was decorated with candied cherries. (Chiếc bánh được trang trí bằng anh đào tẩm đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẹo): Sweet (Anh), confectionery, sweetmeat.
  • Động từ (tẩm đường): Glaze, crystallize, preserve in sugar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "candy" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Hard candy": Kẹo cứng.
    • He prefers hard candy to chocolate. (Anh ấy thích kẹo cứng hơn --la.)
  • "Cotton candy": Kẹo bông, kẹo bông gòn.
    • She enjoyed pink cotton candy at the fair. ( ấy thích thú với kẹo bông màu hồnghội chợ.)
candy

A child carefully unwraps a piece of candy.

danh từ đường phèn; miếng đường phèn ((cũng) sugar gõn
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẹo
    • candy store
      cửa hàng kẹo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) côcain
ngoại động từ
  1. làm thành đường phèn
  2. tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả...)
nội động từ
  1. kết thành đường (mật ong...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "candy"