kiowa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Kiowa: Một thành viên của một dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Tanoan, sống ở khu vực tây nam Hoa Kỳ.
- Ngôn ngữ Kiowa: Ngôn ngữ thuộc hệ Tanoan được nói bởi người Kiowa.
Ví dụ sử dụng
- Người Kiowa:
- The Kiowa were known for their warrior culture and horse riding skills. (Người Kiowa nổi tiếng với văn hóa chiến binh và kỹ năng cưỡi ngựa.)
- Ngôn ngữ Kiowa:
- Kiowa is an endangered language with only a few fluent speakers left. (Tiếng Kiowa là một ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng, chỉ còn vài người nói thành thạo.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Kiowa" thường được dùng như một danh từ riêng, không thay đổi hình thức khi làm tính từ.
- Kiowa art often features geometric patterns and symbols. (Nghệ thuật Kiowa thường có các họa tiết hình học và biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiowan (tính từ): thuộc về người Kiowa hoặc ngôn ngữ Kiowa. (Ít phổ biến, thường dùng "Kiowa" làm tính từ.)
- The Kiowan culture is rich in oral traditions. (Văn hóa Kiowa rất phong phú về truyền thống truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh vì "Kiowa" là tên gọi riêng của một dân tộc và ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kiowa".