kwai

kwai

A shopkeeper counts several kwai coins on the counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc: "kwai" một từ lóng hoặc phiên âm dùng để chỉ đồng nhân dân tệ (CNY), đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Từ này thường được dùng trong giao tiếp không chính thức, đặc biệt Hồng Kông các khu vực nói tiếng Quảng Đông.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần đổi 100 kwai cho chuyến đi Bắc Kinh của mình.)
  • (Bữa ăn giá 50 kwai, khá hợp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kwai" trong bối cảnh lịch sử: Từ này bắt nguồn từ tiếng Quảng Đông đôi khi được dùng để chỉ đồng bạc trước khi Trung Quốc đồng nhân dân tệ hiện đại.
    • In old Hong Kong movies, characters often talk about paying in kwai. (Trong các bộ phim Hồng Kông , nhân vật thường nói về việc trả tiền bằng kwai.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoai (n): Một cách viết khác không chính thức, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Nhân dân tệ (n): Tên chính thức của đồng tiền Trung Quốc, thường dùng trong văn bản pháp tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân dân tệ: Đơn vị tiền tệ chính thức.
  • Yuan: Từ gốc tiếng Quan thoại, phổ biến hơn trong giao tiếp quốc tế.
  • RMB: Viết tắt của Renminbi (nhân dân tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kwai".

Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a kwai": Không đáng một xu, chỉ thứ đógiá trị.

    • His opinion is not worth a kwai. (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)
  • "Count every kwai": Tiết kiệm từng đồng, chi tiêu dè sẻn.

    • She counts every kwai to save for her studies. ( ấy tiết kiệm từng đồng để dành cho việc học.)